bộp chộp

Học thuật
Thân thiện
bộp chộp

Một cậu bé bộp chộp nói ra suy nghĩ đầu tiên của mình.

Định nghĩa
  1. Tính từ (tt.):

    • Thiếu suy nghĩ sâu sắc, hấp tấp, nói ngay ra không cân nhắc: Dùng để chỉ tính cách hoặc hành vi của một người khi nói năng, hành động một cách vội vàng, nông nổi, không chín chắn.
    • Nóng nảy, bộc trực thái quá: Chỉ sự bộc phát trong cảm xúc hoặc lời nói một cách thiếu kiềm chế.
  2. Trạng từ (trgt.):

    • Một cách hấp tấp, vội vàng, không suy nghĩ kỹ: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức một hành động (như nói năng, quyết định) được thực hiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Tính rất bộp chộp, nghĩ sao nói vậy. (Tính cậu ấy rất hấp tấp, nghĩ thế nào nói ngay thế ấy.)
    • Con không nên thái độ bộp chộp khi phát biểu trước đám đông. (Con không nên thái độ nông nổi khi phát biểu trước đám đông.)
  • Trạng từ:

    • Anh ấy trả lời bộp chộp không cần nghe hết câu hỏi. (Anh ấy trả lời một cách vội vàng không cần nghe hết câu hỏi.)
    • Đừng ăn nói bộp chộp, dễ mất lòng người khác. (Đừng ăn nói một cách thiếu suy nghĩ, dễ mất lòng người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bộp chà bộp chộp": (từ láy, mức độ mạnh hơn) Rất hấp tấp, rất nông nổi thiếu chín chắn.
    • Cậu ta hành động bộp chà bộp chộp, kết quả thường không tốt. (Cậu ta hành động một cách rất hấp tấp, kết quả thường không tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hấp tấp (tt., trgt.): Vội vàng, thiếu bình tĩnh suy xét. (Gần nghĩa, nhưng "bộp chộp" thường nhấn mạnh vào khía cạnh nói năng, biểu lộ ra ngoài).
  • Nông nổi (tt.): Thiếu chín chắn, suy nghĩ nông cạn. (Gần nghĩa, chỉ mức độ suy nghĩ).
  • Bộc trực (tt.): Thẳng thắn, nói thẳng suy nghĩ. (Có thể điểm tốt, trong khi "bộp chộp" thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Vội vàng: Nhanh chóng, thiếu sự cẩn thận.
  • Thiếu chín chắn: Không đủ trầm tĩnh, suy nghĩ sâu sắc.
  • Nóng nảy: Dễ nổi giận, thiếu kiên nhẫn.
Từ trái nghĩa
  • Chín chắn: Trầm tĩnh, suy nghĩ thấu đáo.
  • Cẩn trọng: Thận trọng, cẩn thận.
  • Điềm đạm: Bình tĩnh, không vội vàng.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Tính bộp chộp: Tính cách hấp tấp, nông nổi.
  • Ăn nói bộp chộp: Cách nói chuyện vội vàng, không suy nghĩ trước sau.
bộp chộp

Một cậu bé bộp chộp nói ra suy nghĩ đầu tiên của mình.

  1. tt, trgt. Không sâu sắc, nghĩ thế nào nói ngay thế ấy: Tính bộp chộp; Ăn nói bộp chộp.